Tính năng tủ an toàn sinh học Class II A2
- Khử khuẩn bằng đèn UV và chức năng hẹn giờ, cho phép cài đặt thời gian khử khuẩn theo yêu cầu. Cửa kính trước điều khiển bằng motor, được trang bị bảo vệ kép bằng giới hạn điều khiển và giới hạn hành trình. Thiết kế mặt trước nghiêng 10° theo công thái học, giúp người vận hành thao tác thoải mái hơn.
- Chức năng ghi nhớ khi mất điện, giúp lưu lại các cài đặt vận hành.
- Khoang làm việc được bao quanh bởi vùng áp suất âm, giúp hạn chế rò rỉ tác nhân sinh học ra môi trường và tăng mức độ an toàn sinh học.
- Cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh khi xảy ra các tình trạng: vận tốc dòng khí bất thường, lỗi bộ lọc HEPA, lỗi đèn UV hoặc cửa kính trước ở độ cao không an toàn.
- Chức năng liên động an toàn: đèn UV – cửa kính trước; đèn UV – quạt/đèn LED; quạt – cửa kính trước.
- Trang bị tiêu chuẩn công tắc chân, cho phép điều khiển cửa kính trước lên/xuống mà không cần dùng tay, giúp hạn chế nhiễu loạn dòng khí do chuyển động của cánh tay.
- Chỉ số hoàn màu (CRI) lên đến Ra98, giúp tái hiện màu sắc thực của mẫu vật tốt hơn, thuận tiện cho việc quan sát và đánh giá trong quá trình thí nghiệm.
- Đèn đạt cấp RG0, không gây nguy cơ ánh sáng xanh, giúp bảo vệ mắt người vận hành trong quá trình làm việc.
Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học Class II A2 – BSC-IIA2-2F
| Thông số | BSC-IIA2-2F |
|---|---|
| Kích thước trong (W × D × H) | 610 × 550 × 600 mm |
| Kích thước ngoài (W × D × H) | 710 × 760 × 1430 mm (không gồm chân đế); 710 × 760 × 2050 mm (có chân đế) |
| Độ mở cửa tối đa | 370 mm |
| Chiều cao mặt làm việc | 750 mm |
| Màn hình điều khiển | LCD cảm ứng 7 inch |
| Cảnh báo | Vận tốc dòng khí bất thường, lỗi bộ lọc HEPA, lỗi đèn UV, cửa kính trước ở độ cao không an toàn |
| Chế độ dòng khí | 70% tuần hoàn, 30% thải ra ngoài |
| Vận tốc dòng khí xuống (Downflow) | 0,35 ± 0,025 m/s |
| Vận tốc khí vào (Inflow) | 0,52 ± 0,025 m/s |
| Lưu lượng khí vào | 240 m³/h (141 CFM) |
| Lưu lượng khí xuống | 560 m³/h (330 CFM) |
| Lưu lượng khí thải | 240 m³/h (141 CFM) |
| Bộ lọc | 02 bộ lọc HEPA H14 |
| Hiệu suất lọc HEPA | ≥99,995% tại 0,3 µm |
| Cấp độ sạch | Class 100 (ISO 14644-1 Class 5) |
| Thân tủ | Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn |
| Bề mặt làm việc | Inox 304 |
| Cửa kính trước | Điều khiển bằng motor, kính cường lực |
| Đèn UV | 15 W × 1 |
| Bước sóng UV | 253,7 nm, có chỉ báo tuổi thọ và bộ hẹn giờ UV |
| Đèn LED | 10 W × 2 |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 350 W (không bao gồm tải của ổ cắm) |
| Nguồn điện | AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; hoặc 110 V ±10%, 60 Hz |
| Độ chiếu sáng | ≥900 lux |
| Độ ồn | ≤65 dB(A) |
| Độ rung bề mặt làm việc | ≤2 µm |
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Cảm biến vận tốc khí
- Màn hình LCD cảm ứng
- 02 đèn LED
- 01 đèn UV
- 01 ổ cắm chống cháy nổ/chống nước
- Cửa kính trước điều khiển bằng motor
- Bánh xe Footmaster
- Công tắc chân
- Mặt bàn inox dạng khay nông có thể tháo rời
- Túi đựng tài liệu dạng nam châm
Phụ kiện tùy chọn
- Chân đế
- Van khí
- Vòi nước
- Cảm biến áp suất
- Thanh treo IV có móc
- Bộ lọc ULPA
- Đèn LED nâng cấp
- Cửa sổ hai bên
- Quạt DC
Khối lượng & đóng gói
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng tịnh | 130 kg (không chân đế); 140 kg (có chân đế) |
| Khối lượng cả bì | 165 kg (không chân đế); 175 kg (có chân đế) |
| Kích thước đóng gói (W × D × H) | 850 × 990 × 1640 mm |
| Thể tích vận chuyển |





Reviews
There are no reviews yet.