Tủ an toàn sinh học Class II A2 là thiết bị cách ly an toàn sinh học được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, giúp ngăn các hạt aerosol sinh học có hại hoặc chưa xác định phát tán ra môi trường trong quá trình thao tác. Thiết bị phù hợp cho các nghiên cứu vi sinh không sử dụng hóa chất độc hại, hóa chất dễ bay hơi hoặc chất phóng xạ.
Tính năng an toàn
- Khử khuẩn bằng đèn UV, hỗ trợ chức năng hẹn giờ và cài đặt thời gian hoạt động.
- Tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí, duy trì điều kiện vận hành phù hợp.
- Chức năng ghi nhớ khi mất điện, giúp lưu lại trạng thái/cài đặt vận hành.
- Cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh khi:
- Tốc độ dòng khí bất thường.
- Bộ lọc gặp sự cố.
- Đèn UV gặp sự cố.
- Cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.
- Chức năng liên động an toàn (Interlock):
- Đèn UV ↔ cửa kính phía trước.
- Đèn UV ↔ quạt và đèn LED.
- Quạt ↔ cửa kính phía trước.
Ưu điểm của tủ an toàn sinh học Class II
- Trang bị tiêu chuẩn cảm biến vận tốc khí, cho phép giám sát và hiển thị vận tốc dòng khí theo thời gian thực.
- Trang bị tiêu chuẩn công tắc chân, dùng để điều khiển cửa kính phía trước lên/xuống thuận tiện khi thao tác.
- Trang bị tiêu chuẩn van gió điều khiển điện, có thể điều khiển trực tiếp thông qua màn hình cảm ứng LCD.
- Trang bị giao tiếp RS485 tiêu chuẩn, thuận tiện cho kết nối và truyền dữ liệu.
- Chiều sâu tủ được giảm còn 780 mm, giúp việc vận chuyển tủ qua cửa phòng thí nghiệm thuận tiện hơn.
- Mặt trước thiết kế liền khối, cho độ kín tốt hơn và an toàn hơn so với kiểu mặt trước ghép nối.
- Chân đế có thanh gác chân, giúp người vận hành thao tác thoải mái hơn.
- Tùy chọn đèn LED điều chỉnh độ sáng, phù hợp với các điều kiện làm việc khác nhau.
- Hệ thống đăng nhập an toàn với 3 cấp quyền, cho phép phân quyền đối với các chức năng điều khiển, cài đặt chức năng, cài đặt thông số và truy cập menu theo từng cấp.
| Thông số | BSC-IIA2-1300 |
|---|---|
| Kích thước ngoài (W × D × H) | 1300 × 780 × 2130 mm |
| Kích thước khoang làm việc (W × D × H) | 1200 × 626 × 600 mm |
| Độ mở cửa an toàn | 200 mm (8″) |
| Độ mở cửa tối đa | 400 mm |
| Chiều cao mặt làm việc | 800 mm |
| Màn hình | LCD cảm ứng 7 inch |
| Cảnh báo | Vận tốc khí bất thường, lỗi ULPA, lỗi đèn UV, cửa trước ở độ cao không an toàn |
| Chế độ dòng khí | 70% tuần hoàn, 30% thải ra ngoài |
| Vận tốc dòng khí xuống | 0,35 ± 0,025 m/s |
| Vận tốc khí vào | 0,52 ± 0,025 m/s |
| Lưu lượng khí vào | 450 m³/h (265 CFM) |
| Lưu lượng khí xuống | 945 m³/h (579 CFM) |
| Lưu lượng khí thải | 450 m³/h (265 CFM) |
| Bộ lọc | 02 ULPA |
| Hiệu suất ULPA | ≥99,9995% tại 0,1–0,3 µm, có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc |
| Cấp độ sạch | Class 10 / ISO 14644-1 Class 4 |
| Thân tủ | Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn |
| Bề mặt làm việc | Inox 304 |
| Cửa kính trước | Điều khiển bằng motor, kính cường lực ≥5 mm, chống UV |
| Đèn UV | 30 W × 1 |
| Bước sóng UV | 253,7 nm |
| Đèn LED | 16 W × 2 |
| Độ chiếu sáng | ≥1000 lux |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 750 W (không gồm tải ổ cắm) |
| Công suất quạt | 650 W |
| Nguồn điện | AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; hoặc 110 V ±10%, 60 Hz |
| Độ ồn | ≤65 dB(A) |
Phụ kiện tiêu chuẩn
Chân đế; cảm biến vận tốc khí; bộ lọc ULPA; màn hình cảm ứng LCD; 02 đèn LED; 01 đèn UV; 02 ổ cắm chống nước; cửa kính trước điều khiển bằng motor; bánh xe Footmaster; công tắc chân; điều khiển van gió điện; giao tiếp RS485; túi đựng tài liệu dạng nam châm.
Phụ kiện tùy chọn
Đèn LED điều chỉnh độ sáng; van khí; vòi nước; thanh treo IV có móc; chân đế điều chỉnh bằng tay; tay vịn; cửa sổ bên và BSC blower.



Reviews
There are no reviews yet.