| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn điện | 220 V, 50 Hz, 1 pha |
| Tổng công suất | 1,5 kW |
| Công suất bàn xoay | 0,75 kW |
| Công suất cụm cấp/kéo màng | 0,4 kW |
| Công suất motor nâng hạ | 0,37 kW |
| Kích thước pallet tối đa | L1200 × W1200 × H2400 mm |
| Chiều cao quấn tối đa | 2400 mm |
| Tải trọng pallet tối đa | 2000 kg |
| Kích thước bàn xoay | Ø1650 mm |
| Chiều cao bàn xoay | 85 mm |
| Tốc độ bàn xoay | 0–12 vòng/phút, có thể điều chỉnh |
| Tốc độ nâng/hạ cụm màng | 1,5–5,5 m/phút |
| Năng suất | 20–40 pallet/giờ |
| Tỷ lệ căng màng (Pre-stretch) | Lên đến 300% |
| Khổ màng film | 500 mm |
| Đường kính lõi cuộn màng | Ø76 mm |
| Điều khiển tốc độ | Điều khiển vô cấp bằng biến tần |
| Giao diện vận hành | Màn hình HMI, điều khiển bằng nút bấm/cảm ứng trên HMI |
| Trọng lượng máy | Khoảng 680 kg |
Cấu hình linh kiện chính
| Linh kiện | Thương hiệu / Xuất xứ |
|---|---|
| PLC & HMI | Inovance – China |
| Biến tần | Shihlin – China |
| Động cơ 3 pha | Taili – China |
| Cảm biến tiệm cận | Omron – Japan |
| Công tắc hành trình | Omron – Japan |
| Rơ-le trung gian | Omron – Japan |
| Nút nhấn, công tắc, nút dừng khẩn cấp | CHINT – China |








Reviews
There are no reviews yet.