Máy bọc – cắt màng chữ L (L-shaped Sealing and Cutting Machine)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V / 50–60Hz |
| Công suất | 1.35 kW |
| Kích thước màng tối đa | L + H (H ≤ 150 mm) ≤ 500 mm |
| Kích thước hàn | Dài 550 mm × Rộng 450 mm |
| Tốc độ đóng gói | 15–30 sản phẩm/phút |
| Loại màng | POF / PE |
| Trọng lượng máy | 300 kg |
| Kích thước máy | 1650 (D) × 800 (R) × 1450 (C) mm |
Máy co màng nhiệt (Heat Shrink Packaging Machine)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V–380V / 50–60Hz |
| Công suất | 9 kW |
| Tốc độ băng tải | 0–15 m/phút |
| Tải trọng băng tải | Tối đa 20 kg |
| Kích thước buồng co | Dài 350 mm × Cao 150 mm |
| Vật liệu băng tải | Lưới thép, con lăn xích, Teflon |
| Loại màng | POF / PE |
| Kích thước máy | 1600 (D) × 560 (R) × 660 (C) mm |




Reviews
There are no reviews yet.